CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5410Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoduchuan Branch402541000304湖北恩施农村商业银行股份有限公司小渡船支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintang Branch402541000089湖北恩施农村商业银行股份有限公司新塘支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402541000312湖北恩施农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Hefeng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402541800020湖北鹤峰农村商业银行股份有限公司
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongrang Branch402541400113湖北巴东农村商业银行股份有限公司东壤支行
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingtaiping Branch402541400084湖北巴东农村商业银行股份有限公司清太坪支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanfu Branch402541000474湖北恩施农村商业银行股份有限公司万福支行
Hubei Jianshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingyang Branch402541300112湖北建始农村商业银行股份有限公司景阳支行
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvcong Branch402541400050湖北巴东农村商业银行股份有限公司绿葱支行
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402541400210湖北巴东农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 22681–22690 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.