CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5418Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Hefeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijia Branch402541800206湖北鹤峰农村商业银行股份有限公司北佳支行
Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximen Branch402541700035湖北来凤农村商业银行股份有限公司西门分理处
Hubei Hefeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyang Branch402541800087湖北鹤峰农村商业银行股份有限公司邬阳支行
Hubei Hefeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanzi Branch402541800079湖北鹤峰农村商业银行股份有限公司燕子支行
Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanping Branch402541200099湖北利川农村商业银行股份有限公司南坪支行
Tuanbao Branch of Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402541200058湖北利川农村商业银行股份有限公司团堡支行
Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huolongping Branch402541600093湖北咸丰农村商业银行股份有限公司活龙坪支行
Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaxi Branch402541200200湖北利川农村商业银行股份有限公司沙溪支行
Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengxiang Branch402541700051湖北来凤农村商业银行股份有限公司凤翔分理处
Hubei Jianshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402541300024湖北建始农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 22701–22710 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.