CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5418Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Hefeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch402541800118湖北鹤峰农村商业银行股份有限公司太平支行
Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjindong Branch402541600108湖北咸丰农村商业银行股份有限公司黄金洞支行
Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaocun Branch402541600124湖北咸丰农村商业银行股份有限公司小村支行
Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longfeng Branch402541700060湖北来凤农村商业银行股份有限公司龙凤支行
Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Manshui Branch402541700150湖北来凤农村商业银行股份有限公司漫水支行
Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvshui Branch402541700141湖北来凤农村商业银行股份有限公司绿水支行
Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Moudao Branch402541200146湖北利川农村商业银行股份有限公司谋道支行
Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingzhai Branch402541600044湖北咸丰农村商业银行股份有限公司丁寨支行
Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daba Branch402541600165湖北咸丰农村商业银行股份有限公司大坝支行
Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyangsi Branch402541600069湖北咸丰农村商业银行股份有限公司朝阳寺支行
Hiển thị 22721–22730 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.