CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5413Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Jianshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yezhou Branch402541300032湖北建始农村商业银行股份有限公司业州支行
Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhu Branch402541700205湖北来凤农村商业银行股份有限公司三胡支行
Hubei Jianshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiansheng Branch402541300137湖北建始农村商业银行股份有限公司天生支行
Hubei Hefeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinfa Branch402541800126湖北鹤峰农村商业银行股份有限公司银发支行
Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402541700019湖北来凤农村商业银行股份有限公司
Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaodong Branch402541700184湖北来凤农村商业银行股份有限公司高洞支行
Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongda Branch402541700133湖北来凤农村商业银行股份有限公司宏达支行
Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402541200015湖北利川农村商业银行股份有限公司
Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch402541200314湖北利川农村商业银行股份有限公司西城支行
Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yindu Branch402541200259湖北利川农村商业银行股份有限公司银都支行
Hiển thị 22741–22750 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.