CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5412Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonglu Branch402541200179湖北利川农村商业银行股份有限公司忠路支行
Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erdaohe Branch402541600149湖北咸丰农村商业银行股份有限公司二道河支行
Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402541600181湖北咸丰农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahe Branch402541700192湖北来凤农村商业银行股份有限公司大河支行
Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gele Branch402541700221湖北来凤农村商业银行股份有限公司革勒支行
Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanbao Branch402541200023湖北利川农村商业银行股份有限公司元堡支行
Hubei Xuanen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shadaogou Branch402541500180湖北宣恩农村商业银行股份有限公司沙道沟支行
Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch402541700043湖北来凤农村商业银行股份有限公司东门分理处
Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyang Branch402541200066湖北利川农村商业银行股份有限公司柏杨支行
Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangwu Branch402541200031湖北利川农村商业银行股份有限公司凉雾支行
Hiển thị 22751–22760 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.