CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5412Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoba Branch402541200242湖北利川农村商业银行股份有限公司毛坝支行
Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tenglong Branch402541200283湖北利川农村商业银行股份有限公司腾龙分理处
Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402541200138湖北利川农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyinqiao Branch402541600157湖北咸丰农村商业银行股份有限公司观音桥支行
Hubei Xuanen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch402541500083湖北宣恩农村商业银行股份有限公司和平支行
Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangya Branch402541600085湖北咸丰农村商业银行股份有限公司唐崖支行
Hubei Xuanen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoguan Branch402541500114湖北宣恩农村商业银行股份有限公司晓关支行
Hubei Xuanen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402541500155湖北宣恩农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingping Branch402541600116湖北咸丰农村商业银行股份有限公司清坪支行
Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingbaying Branch402541600052湖北咸丰农村商业银行股份有限公司坪坝营支行
Hiển thị 22761–22770 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.