CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5415Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Xuanen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanzhai Branch | 402541500091 | 湖北宣恩农村商业银行股份有限公司万寨支行 |
| Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 402541600010 | 湖北咸丰农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch | 402541600036 | 湖北咸丰农村商业银行股份有限公司南门支行 |
| Hubei Xuanen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongziying Branch | 402541500122 | 湖北宣恩农村商业银行股份有限公司桐子营支行 |
| Hubei Xuanen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhushan Branch | 402541500026 | 湖北宣恩农村商业银行股份有限公司珠山支行 |
| Luzhou Naxi District Rural Credit Cooperative Union | 402657340019 | 泸州市纳溪区农村信用合作社联合社 |
| Lu County Rural Credit Cooperative Union | 402657120012 | 泸县农村信用合作社联合社 |
| Gulin County Rural Credit Cooperative Union | 402657560018 | 古蔺县农村信用合作社联合社 |
| Luzhou Longmatan District Rural Credit Cooperative Union | 402657170015 | 泸州市龙马潭区农村信用合作社联合社 |
| Hejiang County Rural Credit Cooperative Union | 402657230014 | 合江县农村信用合作社联合社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.