CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5417Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baifusi Branch | 402541700168 | 湖北来凤农村商业银行股份有限公司百福司支行 |
| Hubei Laifeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 402541700027 | 湖北来凤农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wendou Branch | 402541200226 | 湖北利川农村商业银行股份有限公司文斗支行 |
| Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoleshan Branch | 402541600028 | 湖北咸丰农村商业银行股份有限公司高乐山支行 |
| Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongbao Branch | 402541600245 | 湖北咸丰农村商业银行股份有限公司忠堡支行 |
| Hubei Xuanen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzu Road Branch | 402541500260 | 湖北宣恩农村商业银行股份有限公司民族路支行 |
| Hubei Lichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangying Branch | 402541200074 | 湖北利川农村商业银行股份有限公司汪营支行 |
| Hubei Xianfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daluba Branch | 402541600077 | 湖北咸丰农村商业银行股份有限公司大路坝支行 |
| Hubei Xuanen Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402541500018 | 湖北宣恩农村商业银行股份有限公司 |
| Hubei Xuanen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaoyuan Branch | 402541500147 | 湖北宣恩农村商业银行股份有限公司椒园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.