CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5410Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyangping Branch402541000152湖北恩施农村商业银行股份有限公司白杨坪支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mufu Branch402541000415湖北恩施农村商业银行股份有限公司沐抚支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyangba Branch402541000337湖北恩施农村商业银行股份有限公司舞阳坝支行
Hubei Hefeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqiang Branch402541800175湖北鹤峰农村商业银行股份有限公司城墙分理处
Hubei Badong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402541400017湖北巴东农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch402541000216湖北恩施农村商业银行股份有限公司板桥支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sun River Branch402541000169湖北恩施农村商业银行股份有限公司太阳河支行
Hubei Jianshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangrun Branch402541300161湖北建始农村商业银行股份有限公司广润支行
Hubei Hefeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tielu Branch402541800046湖北鹤峰农村商业银行股份有限公司铁炉支行
Hubei Enshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzu Branch402541000407湖北恩施农村商业银行股份有限公司民族支行
Hiển thị 22691–22700 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.