CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0627Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wanning Rural Credit Cooperative Wanzhong Branch | 402641006272 | 万宁市农村信用合作联社万中分社 |
| Wuzhishan Rural Credit Cooperative Union Changhao Credit Union | 402641019025 | 五指山市农村信用合作联社畅好信用社 |
| Wuzhishan Rural Credit Cooperative Association Shuiman Credit Union | 402641019092 | 五指山市农村信用合作联社水满信用社 |
| Wanning Rural Credit Cooperative Union Wuchang Branch | 402641006256 | 万宁市农村信用合作联社乌场分社 |
| Wuzhishan Rural Credit Cooperative Union Nansheng Credit Union | 402641019033 | 五指山市农村信用合作联社南圣信用社 |
| Fushun County Rural Credit Cooperative Union | 402655203031 | 富顺县农村信用合作联社 |
| Wanning Rural Credit Cooperative Union Business Department | 402641006019 | 万宁市农村信用合作联社营业部 |
| Zigong Da'an District Rural Credit Cooperative Union | 402655003021 | 自贡市大安区农村信用合作联社 |
| Rong County Rural Credit Cooperative Union | 402655103041 | 荣县农村信用合作社联合社 |
| Zigong Yantan District Rural Credit Cooperative Union | 402655003056 | 自贡市沿滩区农村信用合作社联合社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.