CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6550Mã khu vực
0196Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zigong Zhongxin Rural Credit Cooperative Union402655001962自贡市中新农村信用合作联社
Mianyang Fucheng District Rural Credit Cooperative Union402659001390绵阳市涪城区农村信用合作联社
Beichuan Qiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402659300461北川羌族自治县农村信用合作社联合社
Jiangyou Rural Credit Cooperative Union402659700011江油市农村信用合作联社
Anxian Rural Credit Cooperative Union402659300017安县农村信用合作联社
Zitong County Rural Credit Cooperative Union402659400448梓潼县农村信用合作联社
Santai County Rural Credit Cooperative Union402659100015三台县农村信用合作社联合社
Yanting County Rural Credit Cooperative Union402659200016盐亭县农村信用合作社联合社
Pingwu County Rural Credit Cooperative Union402659600094平武县农村信用合作社联合社
Mianyang Youxian District Rural Credit Cooperative Union402659000014绵阳市游仙区农村信用合作社联合社
Hiển thị 23581–23590 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.