CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6623Mã khu vực
0204Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Daying County Rural Credit Cooperative Union | 402662302047 | 大英县农村信用合作社联合社 |
| Suining City Suizhou Rural Credit Cooperative Union | 402662002011 | 遂宁市遂州农村信用合作联社 |
| Yibin Nanxi District Rural Credit Cooperative Union | 402671300018 | 宜宾市南溪区农村信用合作联社 |
| Dazhou Dachuan District Rural Credit Cooperative Union | 402675200032 | 达州市达川区农村信用合作联社 |
| Dazhou Tongchuan District Rural Credit Cooperative Union | 402675000022 | 达州市通川区农村信用合作联社 |
| Dazhu County Rural Credit Cooperative Union | 402676100076 | 大竹县农村信用合作社联合社 |
| Wanyuan Rural Credit Cooperative Union | 402675500069 | 万源市农村信用合作社联合社 |
| Kaijiang County Rural Credit Cooperative Union | 402675400059 | 开江县农村信用合作联社 |
| Quxian Rural Credit Cooperative Union | 402676200083 | 渠县农村信用合作联社 |
| Emeishan Rural Credit Cooperative Union | 402666400016 | 峨眉山市农村信用合作社联合社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.