CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6662Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ebian Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402666200014 | 峨边彝族自治县农村信用合作联社 |
| Leshan Sanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402665010024 | 乐山三江农村商业银行股份有限公司 |
| Jingyan County Rural Credit Cooperative Union | 402665401009 | 井研县农村信用合作联社 |
| Leshan Wutongqiao District Rural Credit Cooperative Union | 402665020020 | 乐山市五通桥区农村信用合作社联合社 |
| Qianwei County Rural Credit Cooperative Union | 402665300013 | 犍为县农村信用合作社联合社 |
| Leshan Shawan District Rural Credit Cooperative Union | 402665030017 | 乐山市沙湾区农村信用合作联社 |
| Mabian Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402666310117 | 马边彝族自治县农村信用合作社联合社 |
| Leshan Jinkouhe District Rural Credit Cooperative Union | 402665040012 | 乐山市金口河区农村信用合作联社 |
| Muchuan County Rural Credit Cooperative Union | 402665800018 | 沐川县农村信用合作社联合社 |
| Jiajiang County Rural Credit Cooperative Union | 402665500015 | 夹江县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.