CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6730Mã khu vực
1101Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanchong Shunqing District Rural Credit Cooperative Union | 402673011011 | 南充市顺庆区农村信用合作社联合社 |
| Xichong County Rural Credit Cooperative Union | 402674280018 | 西充县农村信用合作社联合社 |
| Dianbai County Rural Credit Cooperative Union | 402592340012 | 电白县农村信用合作联社 |
| Yingshan County Rural Credit Cooperative Union | 402673650013 | 营山县农村信用合作社联合社 |
| Huazhou Rural Credit Cooperative Union | 402592430018 | 化州市农村信用合作联社 |
| Maoming Urban Rural Credit Cooperative Union | 402592050010 | 茂名市城区农村信用合作联社 |
| Bazhong City Bazhou District Rural Credit Cooperative Union | 402675800012 | 巴中市巴州区农村信用合作社联合社 |
| Nanjiang County Rural Credit Cooperative Union | 402675700011 | 南江县农村信用合作社联合社 |
| Tongjiang County Rural Credit Cooperative Union | 402675600842 | 通江县农村信用合作社联合社 |
| Pingchang County Rural Credit Cooperative Union | 402675901016 | 平昌县农村信用合作社联合社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.