CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6657Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pengshan County Rural Credit Cooperative Union402665700244彭山县农村信用合作社联合社
Ganzi Rural Credit Union Co., Ltd.402681088887甘孜州农村信用联社股份有限公司
Batang County Rural Credit Cooperative Union402682600018巴塘县农村信用合作联社
Xiangcheng County Rural Credit Cooperative Union402682700010乡城县农村信用合作联社
Shiqu County Rural Credit Cooperative Union402682300015石渠县农村信用合作联社
Xinlong County Rural Credit Cooperative Union402681900010新龙县农村信用合作联社
Wenchuan County Rural Credit Cooperative Union402679103019汶川县农村信用合作社联合社
Jinchuan County Rural Credit Cooperative Union402680508017金川县农村信用合作社联合社
Derong County Rural Credit Cooperative Union402682900011得荣县农村信用合作联社
Rangtang County Rural Credit Cooperative Union402680113014壤塘县农村信用合作联社
Hiển thị 23651–23660 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.