CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6822Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baiyu County Rural Credit Cooperative Union | 402682200014 | 白玉县农村信用合作联社 |
| Li County Rural Credit Cooperative Union | 402679204113 | 理县农村信用合作社联合社 |
| Xiaojin County Rural Credit Cooperative Union | 402679709015 | 小金县农村信用合作社联合社 |
| Derge County Rural Credit Cooperative Union | 402682100013 | 德格县农村信用合作联社 |
| Aba Rural Credit Union Co., Ltd. | 402679087004 | 阿坝州农村信用联社股份有限公司 |
| Kangding County Rural Credit Cooperative Union | 402681000019 | 康定县农村信用合作联社 |
| Jiulong County Rural Credit Cooperative Union | 402681400014 | 九龙县农村信用合作联社 |
| Daocheng County Rural Credit Cooperative Union | 402682800019 | 稻城县农村信用合作联社 |
| Litang County Rural Credit Cooperative Union | 402682500017 | 理塘县农村信用合作联社 |
| Yajiang County Rural Credit Cooperative Union | 402681500015 | 雅江县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.