CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6795Mã khu vực
0217Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiuzhaigou County Rural Credit Cooperative Union | 402679502178 | 九寨沟县农村信用合作社联合社 |
| Maoxian Rural Credit Cooperative Union | 402679305219 | 茂县农村信用合作社联合社 |
| Songpan County Rural Credit Cooperative Union | 402679401018 | 松潘县农村信用合作社联合社 |
| Daofu County Rural Credit Cooperative Union | 402681600016 | 道孚县农村信用合作联社 |
| Luding County Rural Credit Cooperative Union | 402681200012 | 泸定县农村信用合作联社 |
| Ganzi County Rural Credit Cooperative Union | 402681800018 | 甘孜县农村信用合作联社 |
| Seda County Rural Credit Cooperative Union | 402682400016 | 色达县农村信用合作联社 |
| Aba County Rural Credit Cooperative Union | 402680210015 | 阿坝县农村信用合作社联合社 |
| Maerkang County Rural Credit Cooperative Union | 402679007019 | 马尔康县农村信用合作社联合社 |
| Danba County Rural Credit Cooperative Union | 402681300013 | 丹巴县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.