CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6665Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Danleng County Rural Credit Cooperative Union | 402666500017 | 丹棱县农村信用合作社联合社 |
| Shaoguan Urban Rural Credit Cooperative Union | 402582001379 | 韶关市区农村信用合作联社 |
| Renhua County Rural Credit Cooperative Union | 402582400025 | 仁化县农村信用合作联社 |
| Hongya County Rural Credit Cooperative Union | 402665600016 | 洪雅县农村信用合作社联合社 |
| Lechang Rural Credit Cooperative Union | 402582500456 | 乐昌市农村信用合作联社 |
| Nanxiong Rural Credit Cooperative Union | 402582300215 | 南雄市农村信用合作联社 |
| Shaoguan Qujiang District Rural Credit Cooperative Union | 402582101863 | 韶关市曲江区农村信用合作联社 |
| Meishan Dongpo District Rural Credit Cooperative Union | 402665200012 | 眉山市东坡区农村信用合作社联合社 |
| Renshou County Rural Credit Cooperative Union | 402665100011 | 仁寿县农村信用合作联社 |
| Ruyuan Yao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402582701216 | 乳源瑶族自治县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.