CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6737Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guang'an District Rural Credit Cooperative Union of Guang'an City | 402673700017 | 广安市广安区农村信用合作联社 |
| Wusheng County Rural Credit Cooperative Union | 402674100499 | 武胜县农村信用合作社联合社 |
| Huaying Rural Credit Cooperative Union | 402673200012 | 华蓥市农村信用合作社联合社 |
| Linshui County Rural Credit Cooperative Union | 402676300010 | 邻水县农村信用合作社联合社 |
| Yuechi County Rural Credit Cooperative Union | 402673500752 | 岳池县农村信用合作社联合社 |
| Nanchong Gaoping District Rural Credit Cooperative Union | 402673020011 | 南充市高坪区农村信用合作社联合社 |
| Langzhong Rural Credit Cooperative Union | 402674390212 | 阆中市农村信用合作联社 |
| Nanchong Jialing District Rural Credit Cooperative Union | 402673030919 | 南充市嘉陵区农村信用合作社联合社 |
| Peng'an County Rural Credit Cooperative Union | 402673860016 | 蓬安县农村信用合作社联合社 |
| Nanbu County Rural Credit Cooperative Union | 402673441011 | 南部县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.