CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6633Mã khu vực
1106Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anyue County Rural Credit Cooperative Union | 402663311065 | 安岳县农村信用合作联社 |
| Ziyang Yanjiang Rural Cooperative Bank | 402663600020 | 资阳雁江农村合作银行 |
| Lezhi County Rural Credit Cooperative Union | 402663290011 | 乐至县农村信用合作联社 |
| Guangyuan Lizhou District Rural Credit Cooperative Union | 402661000011 | 广元市利州区农村信用合作联社 |
| Qingchuan County Rural Credit Cooperative Union | 402661200013 | 青川县农村信用合作社联合社 |
| Guangyuan Chaotian District Rural Credit Cooperative Union | 402661000804 | 广元市朝天区农村信用合作社联合社 |
| Wangcang County Rural Credit Cooperative Union | 402661100012 | 旺苍县农村信用合作联社 |
| Guangyuan Zhaohua District Rural Credit Cooperative Union | 402661001389 | 广元市昭化区农村信用合作联社 |
| Shehong County Rural Credit Cooperative Union | 402662202027 | 射洪县农村信用合作社联合社 |
| Pengxi County Rural Credit Cooperative Union | 402662102036 | 蓬溪县农村信用合作社联合社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.