CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7043Mã khu vực
2737Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Long-term Credit Union | 402704327378 | 赤水市农村信用合作联社长期信用社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Qingfeng Credit Union | 402704327425 | 赤水市农村信用合作联社庆丰信用社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Pingtan Branch | 402704327417 | 赤水市农村信用合作联社平滩分社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Wenhua Credit Union | 402704327206 | 赤水市农村信用合作联社文华信用社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Lianghekou Credit Union | 402704327271 | 赤水市农村信用合作联社两河口信用社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Xindian Branch | 402704327247 | 赤水市农村信用合作联社新店分社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Baiyun Credit Union | 402704327409 | 赤水市农村信用合作联社白云信用社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Fuxing Credit Union | 402704327255 | 赤水市农村信用合作联社复兴信用社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Wanglong Credit Union | 402704327302 | 赤水市农村信用合作联社旺隆信用社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Yuanhou Credit Union | 402704327335 | 赤水市农村信用合作联社元厚信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.