CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7043Mã khu vực
2738Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Shisun Branch | 402704327386 | 赤水市农村信用合作联社石笋分社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Guandu Credit Union | 402704327343 | 赤水市农村信用合作联社官渡信用社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Jinhua Branch | 402704327175 | 赤水市农村信用合作联社金华分社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union | 402704322283 | 赤水市农村信用合作联社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Bing'an Credit Union | 402704327263 | 赤水市农村信用合作联社丙安信用社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Hehuachi Branch | 402704327191 | 赤水市农村信用合作联社荷花池分社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Xihuan Road Branch | 402704327433 | 赤水市农村信用合作联社西环路分社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Chengdong Branch | 402704327214 | 赤水市农村信用合作联社城东分社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Suburban Branch | 402704327450 | 赤水市农村信用合作联社城郊分社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Tiantai Credit Union | 402704327222 | 赤水市农村信用合作联社天台信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.