CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7043Mã khu vực
2735Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chishui Rural Credit Cooperative Union Wuli Branch | 402704327351 | 赤水市农村信用合作联社五里分社 |
| Chishui Rural Credit Cooperative Union City Central Credit Union | 402704327183 | 赤水市农村信用合作联社市中信用社 |
| Suiyang County Rural Credit Cooperative Union | 402703422235 | 绥阳县农村信用合作联社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Huilong Branch | 402704427806 | 习水县农村信用合作联社回龙分社 |
| Suiyang County Rural Credit Cooperative Union Xingfa Branch | 402703425170 | 绥阳县农村信用合作联社兴发分社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Union Malin Credit Union | 402704427775 | 习水县农村信用合作联社马临信用社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Union Sanchahe Branch | 402704427898 | 习水县农村信用合作联社三岔河分社 |
| Suiyang County Rural Credit Cooperative Union Jiefang North Road Branch | 402703425188 | 绥阳县农村信用合作联社解放北路分社 |
| Suiyang County Rural Credit Cooperative Union Taibai Credit Union | 402703425137 | 绥阳县农村信用合作联社太白信用社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Union Longxing Branch | 402704422512 | 习水县农村信用合作联社隆兴分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.