CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7044Mã khu vực
2799Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xishui County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Branch | 402704427994 | 习水县农村信用合作联社城关分社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Union Sangmu Branch | 402704427822 | 习水县农村信用合作联社桑木分社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Union Xingmin Branch | 402704427767 | 习水县农村信用合作联社醒民分社 |
| Suiyang County Rural Credit Cooperative Union Zhengchang Credit Union | 402703424941 | 绥阳县农村信用合作联社郑场信用社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Dapo Branch | 402704427919 | 习水县农村信用合作联社大坡分社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Union Erlang Credit Union | 402704427814 | 习水县农村信用合作联社二郎信用社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Union Minhua Branch | 402704427734 | 习水县农村信用合作联社民化分社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Union Zhaiba Credit Union | 402704427960 | 习水县农村信用合作联社寨坝信用社 |
| Suiyang County Rural Credit Cooperative Union Kuankuo Credit Union | 402703425081 | 绥阳县农村信用合作联社宽阔信用社 |
| Suiyang County Rural Credit Cooperative Union Yangchuan Branch | 402703424909 | 绥阳县农村信用合作联社洋川分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.