CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7096Mã khu vực
7658Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nayong County Rural Credit Cooperative Union Xinfang Branch | 402709676586 | 纳雍县农村信用合作联社新房分社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Guihua Branch | 402709475377 | 金沙县农村信用合作联社桂花分社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Union Longfeng Branch | 402709475449 | 金沙县农村信用合作联社龙凤分社 |
| Nayong County Rural Credit Cooperative Agricultural Street Branch | 402709676519 | 纳雍县农村信用合作联社农贸街分社 |
| Nayong County Rural Credit Cooperative Union Xinghuo Branch | 402709676578 | 纳雍县农村信用合作联社星火分社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Union Anluo Branch | 402709475457 | 金沙县农村信用合作联社安洛分社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Union Gantian Credit Union | 402709475328 | 金沙县农村信用合作联社干田信用社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Gaoping Branch | 402709475473 | 金沙县农村信用合作联社高坪分社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Union Xiluo Branch | 402709475424 | 金沙县农村信用合作联社西洛分社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Yuancun Credit Union | 402709475553 | 金沙县农村信用合作联社源村信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.