CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7094Mã khu vực
7530Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402709475301 | 金沙县农村信用合作联社城关信用社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Union Huajue Credit Union | 402709475596 | 金沙县农村信用合作联社化觉信用社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Union Longba Branch | 402709475344 | 金沙县农村信用合作联社龙坝分社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Union Taiping Branch | 402709475393 | 金沙县农村信用合作联社太平分社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Union Xinhua Credit Union | 402709475432 | 金沙县农村信用合作联社新化信用社 |
| Nayong County Rural Credit Cooperative Union Shedongguan Credit Union | 402709676609 | 纳雍县农村信用合作联社厍东关信用社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Union Guantian Credit Union | 402709475561 | 金沙县农村信用合作联社官田信用社 |
| Nayong County Rural Credit Cooperative Union Baixing Credit Union | 402709676676 | 纳雍县农村信用合作联社百兴信用社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Union | 402709472797 | 金沙县农村信用合作联社 |
| Jinsha County Rural Credit Cooperative Union Datian Credit Union | 402709475607 | 金沙县农村信用合作联社大田信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.