CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7410Mã khu vực
9999Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yunnan Yuxi Hongta Rural Commercial Bank Co., Ltd.402741099992云南玉溪红塔农村商业银行股份有限公司
Yunnan Yuxi Hongta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoshiqiao Branch402741000175云南玉溪红塔农村商业银行股份有限公司小石桥支行
Yunnan Yuxi Hongta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liqi Branch402741000183云南玉溪红塔农村商业银行股份有限公司李棋支行
Yunnan Tonghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch402741400040云南通海农村商业银行股份有限公司河西支行
Yunnan Yimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. HSBC Branch402741600041云南易门农村商业银行股份有限公司汇丰支行
Yunnan Yuxi Hongta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongta Branch Fenghuang Branch402741000425云南玉溪红塔农村商业银行股份有限公司红塔支行凤凰分理处
Yunnan Tonghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiujie Branch402741400074云南通海农村商业银行股份有限公司九街支行
Yunnan Yimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Road Branch402741600068云南易门农村商业银行股份有限公司朝阳路支行
Yunnan Yimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvzhi Branch402741600156云南易门农村商业银行股份有限公司绿汁支行
Yunnan Yimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian Branch402741699977云南易门农村商业银行股份有限公司新建支行
Hiển thị 24451–24460 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.