CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
0132Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anning City Rural Credit Cooperative Union County Street Credit Union | 402731001328 | 安宁市农村信用合作联社县街信用社 |
| Anning Rural Credit Cooperative Union Liancheng Credit Union | 402731004513 | 安宁市农村信用合作联社连城信用社 |
| Yunnan Yuxi Hongta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingzhu South Road Branch | 402741000118 | 云南玉溪红塔农村商业银行股份有限公司明珠南路支行 |
| Anning City Rural Credit Cooperative Union No. 16 Credit Union | 402731001256 | 安宁市农村信用合作联社一六信用社 |
| Anning Rural Credit Cooperative Union Baoxing Branch | 402731003993 | 安宁市农村信用合作联社宝兴分社 |
| Anning Rural Credit Cooperative Union | 402731004548 | 安宁市农村信用合作联社 |
| Anning Rural Credit Cooperative Lianran Branch | 402731001408 | 安宁市农村信用合作联社连然分社 |
| Anning Rural Credit Cooperative Union Taiping Credit Union | 402731001344 | 安宁市农村信用合作联社太平信用社 |
| Fumin County Rural Credit Cooperative Union Chijiu Credit Union | 402731002634 | 富民县农村信用合作联社赤鹫信用社 |
| Fumin County Rural Credit Cooperative Union Dongcun Credit Union | 402731002667 | 富民县农村信用合作联社东村信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.