CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7410Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yunnan Yuxi Hongta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daying Street Branch402741000222云南玉溪红塔农村商业银行股份有限公司大营街支行
Yunnan Yuxi Hongta Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongta Branch Mingzhu Branch402741000079云南玉溪红塔农村商业银行股份有限公司红塔支行明珠分理处
Anning City Rural Credit Cooperative Union Bajie Credit Union402731001272安宁市农村信用合作联社八街信用社
Anning Rural Credit Cooperative Union Mingyihe Credit Union402731001301安宁市农村信用合作联社鸣矣河信用社
Anning Rural Credit Cooperative Union Wenquan Credit Union402731001352安宁市农村信用合作联社温泉信用社
Anning Rural Credit Cooperative Union Mantis River Branch402731004134安宁市农村信用合作联社螳螂川分社
Anning Rural Credit Cooperative Union Luobai Branch402731001424安宁市农村信用合作联社罗白分社
Anning Rural Credit Cooperative Union Caopu Credit Union402731001377安宁市农村信用合作联社草铺信用社
Anning Rural Credit Cooperative Union Luqiao Credit Union402731001385安宁市农村信用合作联社禄脿信用社
Anning Rural Credit Cooperative Union Qinglong Credit Union402731001393安宁市农村信用合作联社青龙信用社
Hiển thị 24461–24470 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.