CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7996Mã khu vực
0310Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Mianxian Rural Credit Cooperative Union Tonggousi Credit Union402799603109勉县农村信用合作联社同沟寺信用社
Mian County Rural Credit Cooperative Wuhoumu Branch402799603377勉县农村信用合作联社武候墓分社
Mian County Rural Credit Cooperative Xiba Branch402799603297勉县农村信用合作联社西坝分社
Mian County Rural Credit Cooperative Tianyan Branch402799603393勉县农村信用合作联社天堰分社
Mian County Rural Credit Cooperative Union Xinjiezi Credit Union402799603051勉县农村信用合作联社新街子信用社
Mian County Rural Credit Cooperative Union Qingyangyi Branch402799603512勉县农村信用合作联社青羊驿分社
Mian County Rural Credit Cooperative Xiaohe Branch402799600053勉县农村信用合作联社小河分社
Mianxian Rural Credit Cooperative Union Xinpu Credit Union402799603504勉县农村信用合作联社新铺信用社
Mian County Rural Credit Cooperative Union Yangjiaba Branch402799600061勉县农村信用合作联社杨家坝分社
Mian County Rural Credit Cooperative Union Yanwan Branch402799603449勉县农村信用合作联社晏湾分社
Hiển thị 24971–24980 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.