CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8210Mã khu vực
0862Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Niuzhan Branch402821008622永登县农村信用合作联社牛站分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Qishan Branch402821008296永登县农村信用合作联社七山分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Pingcheng Branch402821008165永登县农村信用合作联社坪城分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Qinchuan Credit Union402821008149永登县农村信用合作联社秦川信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Shuping Branch402821008124永登县农村信用合作联社树屏分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Tangtuwan Branch402821008526永登县农村信用合作联社塘土湾分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Shilipu Branch402821008411永登县农村信用合作联社十里铺分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Tongyuan Credit Union402821008583永登县农村信用合作联社通远信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Qingyang Road Credit Union402821008719永登县农村信用合作联社庆阳路信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Wushengyi Credit Union402821008181永登县农村信用合作联社武胜驿信用社
Hiển thị 27041–27050 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.