CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8210Mã khu vực
0867Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Weiwu Road Branch402821008671永登县农村信用合作联社纬五路分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Shangchuan Branch402821008157永登县农村信用合作联社上川分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Xinshichang Branch402821008575永登县农村信用合作联社新市场分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Tanggou Branch402821008647永登县农村信用合作联社淌沟分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Yongxing Credit Union402821008253永登县农村信用合作联社永兴信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Zhangjiayuan Credit Union402821008044永登县农村信用合作联社张家园信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Zhongbao Branch402821008500永登县农村信用合作联社中堡分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Yongyao Road Branch402821008212永登县农村信用合作联社永窑路分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Zhongchuan Credit Union402821008132永登县农村信用合作联社中川信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Zhongshan Road Credit Union402821008702永登县农村信用合作联社中山路信用社
Hiển thị 27051–27060 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.