CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8210Mã khu vực
0860Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Jiangjiaping Branch402821008606永登县农村信用合作联社蒋家坪分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Kushui Credit Union402821008116永登县农村信用合作联社苦水信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Liushu Branch402821008069永登县农村信用合作联社柳树分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Mancheng Branch402821008331永登县农村信用合作联社满城分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Longquansi Branch402821008093永登县农村信用合作联社龙泉寺分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Minle Branch402821008204永登县农村信用合作联社民乐分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Minle Street Branch402821008173永登县农村信用合作联社民乐街分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Liancheng Credit Union402821008237永登县农村信用合作联社连城信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Nanchang Road Branch402821008036永登县农村信用合作联社南昌路分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Nanguan Branch402821008614永登县农村信用合作联社南关分社
Hiển thị 27031–27040 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.