CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8210Mã khu vực
0835Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Station Branch402821008358永登县农村信用合作联社车站分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Anning Branch402821008479永登县农村信用合作联社安宁分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402821008052永登县农村信用合作联社城关信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Dunhuang Road Credit Union402821008698永登县农村信用合作联社敦煌路信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Heping Credit Union402821008245永登县农村信用合作联社和平信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Jincheng Credit Union402821008261永登县农村信用合作联社金城信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Datong Credit Union402821008077永登县农村信用合作联社大同信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Heqiao Credit Union402821008229永登县农村信用合作联社河桥信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Jinzui Branch402821008190永登县农村信用合作联社金嘴分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Hongcheng Credit Union402821008108永登县农村信用合作联社红城信用社
Hiển thị 27021–27030 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.