CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7145Mã khu vực
5390Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Leishan County Rural Credit Cooperative Union Langde Credit Union402714553904雷山县农村信用合作联社郎德信用社
Rongjiang County Rural Credit Cooperative Union402714352656榕江县农村信用合作联社
Rongjiang County Rural Credit Cooperative Union Bakai Credit Union402714358688榕江县农村信用合作联社八开信用社
Rongjiang County Rural Credit Cooperative Dingwei Branch402714358740榕江县农村信用合作联社定威分社
Rongjiang County Rural Credit Cooperative Union Leli Credit Union402714358612榕江县农村信用合作联社乐里信用社
Rongjiang County Rural Credit Cooperative Union Guzhou Credit Union402714358557榕江县农村信用合作联社古州信用社
Rongjiang County Rural Credit Cooperative Huayuan Branch402714358731榕江县农村信用合作联社花园分社
Rongjiang County Rural Credit Cooperative Union Chengxi Credit Union402714358707榕江县农村信用合作联社城西信用社
Rongjiang County Rural Credit Cooperative Union Pingjiang Credit Union402714358661榕江县农村信用合作联社平江信用社
Rongjiang County Rural Credit Cooperative Union Binjiang Branch402714358723榕江县农村信用合作联社滨江分社
Hiển thị 27131–27140 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.