CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7133Mã khu vực
5256Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shibing County Rural Credit Cooperative Union402713352569施秉县农村信用合作联社
Shibing County Rural Credit Cooperative Union Baiduo Credit Union402713354984施秉县农村信用合作联社白垛信用社
Shibing County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402713354941施秉县农村信用合作联社城关信用社
Shibing County Rural Credit Cooperative Union Ganxi Credit Union402713354976施秉县农村信用合作联社甘溪信用社
Shibing County Rural Credit Cooperative Union Mahao Credit Union402713354992施秉县农村信用合作联社马号信用社
Shibing County Rural Credit Cooperative Union Hongshan Branch402713355049施秉县农村信用合作联社红山分社
Shibing County Rural Credit Cooperative Union Maxi Credit Union402713355057施秉县农村信用合作联社马溪信用社
Rongjiang County Rural Credit Cooperative Union Pingyong Credit Union402714358637榕江县农村信用合作联社平永信用社
Rongjiang County Rural Credit Cooperative Union Renli Credit Union402714358653榕江县农村信用合作联社仁里信用社
Rongjiang County Rural Credit Cooperative Union Chejiang Credit Union402714358565榕江县农村信用合作联社车江信用社
Hiển thị 27151–27160 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.