CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1422Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Xiaodong District Credit Union402142200038兴隆县农村信用合作联社小东区信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Xiaozizhuang Credit Union402142200118兴隆县农村信用合作联社小子庄信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Xinglong Town Credit Union402142200020兴隆县农村信用合作联社兴隆镇信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Beiyingfang Credit Union402142200255兴隆县农村信用合作联社北营房信用社
Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd.402208081511阿拉善农村商业银行股份有限公司
Aolunbulage Branch of Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd.402208088066阿拉善农村商业银行股份有限公司敖伦布拉格支行
Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayinmuren Branch402208088023阿拉善农村商业银行股份有限公司巴音木仁支行
Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bugutu Branch402208088111阿拉善农村商业银行股份有限公司布固图支行
Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heshuote Branch402208088099阿拉善农村商业银行股份有限公司和硕特支行
Alashan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangchang Branch402208088162阿拉善农村商业银行股份有限公司广场支行
Hiển thị 3861–3870 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.