CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2080Mã khu vực
8817Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxin Branch | 402208088179 | 阿拉善农村商业银行股份有限公司龙信支行 |
| Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangjingtan Branch | 402208088074 | 阿拉善农村商业银行股份有限公司孪井滩支行 |
| Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng Branch | 402208088103 | 阿拉善农村商业银行股份有限公司环城支行 |
| Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nuoergong Branch | 402208088015 | 阿拉善农村商业银行股份有限公司诺尔公支行 |
| Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandaoqiao Branch | 402208088146 | 阿拉善农村商业银行股份有限公司三道桥支行 |
| Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tengger Branch | 402208088082 | 阿拉善农村商业银行股份有限公司腾格里支行 |
| Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jilantai Branch | 402208088040 | 阿拉善农村商业银行股份有限公司吉兰泰支行 |
| Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch | 402208088138 | 阿拉善农村商业银行股份有限公司西城支行 |
| Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 402208088154 | 阿拉善农村商业银行股份有限公司新华支行 |
| Wenduerletu Branch of Alxa Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402208088058 | 阿拉善农村商业银行股份有限公司温都尔勒图支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.