CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1910Mã khu vực
4012Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Horqin Rural Credit Cooperative Union Fanjiayao Credit Union402191040122和林格尔农村信用合作联社樊家夭信用社
Horqin Rural Credit Cooperative Union Dahongcheng Credit Union402191040042和林格尔农村信用合作联社大红城信用社
Horqin Rural Credit Cooperative Union Qiaoshiying Credit Union402191040034和林格尔农村信用合作联社巧什营信用社
Horqin Rural Credit Cooperative Union Sandaoying Credit Union402191040059和林格尔农村信用合作联社三道营信用社
Horqin Rural Credit Cooperative Union Xigoumen Credit Union402191040106和林格尔农村信用合作联社西沟门信用社
Horqin Rural Credit Cooperative Union Xindianzi Credit Union402191040067和林格尔农村信用合作联社新店子信用社
Horqin Rural Credit Cooperative Union Shebiyya Credit Union402191040018和林格尔农村信用合作联社舍必崖信用社
Horqin Rural Credit Cooperative Union Yangqungou Credit Union402191040075和林格尔农村信用合作联社羊群沟信用社
Horqin County Rural Credit Cooperative Huishang Branch402191031162和林格尔县农村信用合作联社惠商分社
Horqin County Rural Credit Cooperative Union Shengli Branch402191031099和林格尔县农村信用合作联社胜利分社
Hiển thị 3891–3900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.