CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2241Mã khu vực
2091Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fushun County Rural Credit Cooperative Union Yingpan Branch | 402224120912 | 抚顺县农村信用合作联社营盘分社 |
| Fushun County Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402224129012 | 抚顺县农村信用社合作社联合社营业部 |
| Fushun County Zhangdang Rural Credit Cooperative | 402224120904 | 抚顺县章党农村信用合作社 |
| Fushun County Shangma Rural Credit Cooperative | 402224121106 | 抚顺县上马农村信用合作社 |
| Fushun County Shiwen Rural Credit Cooperative | 402224120701 | 抚顺县石文农村信用合作社 |
| Baotou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402192080025 | 包头农村商业银行股份有限公司 |
| Baotou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch | 402192001117 | 包头农村商业银行股份有限公司滨河支行 |
| Baotou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuyuan Branch | 402192005119 | 包头农村商业银行股份有限公司九原支行 |
| Baotou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch | 402192004118 | 包头农村商业银行股份有限公司青山支行 |
| Baotou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghe Branch | 402192002110 | 包头农村商业银行股份有限公司东河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.