CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1782Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jixian Rural Credit Cooperative Union Yaoqu Credit Union402178200146吉县农村信用合作联社窑渠信用社
Shanxi Fushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402178100022山西浮山农村商业银行有限责任公司城关支行
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gengbi Branch402177604026山西洪洞农村商业银行股份有限公司梗壁分理处
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingjiang Branch402177612000山西洪洞农村商业银行股份有限公司明姜支行
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quting Branch402177607008山西洪洞农村商业银行股份有限公司曲亭支行
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincun Branch402177618009山西洪洞农村商业银行股份有限公司辛村支行
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zuomu Branch402177621002山西洪洞农村商业银行股份有限公司左木支行
Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch402178300129山西乡宁农村商业银行股份有限公司城区支行
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fencheng Branch402177500049山西襄汾农村商业银行股份有限公司汾城支行
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadeng Branch402177500137山西襄汾农村商业银行股份有限公司大邓支行
Hiển thị 6241–6250 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.