CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1770Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangjialou Branch402177000054山西尧都农村商业银行股份有限公司党家楼支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulou South Branch402177000100山西尧都农村商业银行股份有限公司鼓楼南支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongjialou Branch402177000636山西尧都农村商业银行股份有限公司洪家楼支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shida Branch402177000247山西尧都农村商业银行股份有限公司师大支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Modern Branch402177000214山西尧都农村商业银行股份有限公司现代支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch402177000572山西尧都农村商业银行股份有限公司西城支行
Yicheng County Rural Credit Cooperative Union Nanliang Credit Union402177400179翼城县农村信用合作联社南梁信用社
Yonghe County Rural Credit Cooperative Union Nanzhuang Credit Union402178600044永和县农村信用合作联社南庄信用社
Guxian Rural Credit Cooperative Union Beiping Credit Union402177800077古县农村信用合作联社北平信用社
Jixian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402178200023吉县农村信用合作联社城关信用社
Hiển thị 6231–6240 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.