CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1770Mã khu vực
0083Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bozhuang Branch402177000837山西尧都农村商业银行股份有限公司泊庄支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayang Branch402177000757山西尧都农村商业银行股份有限公司大阳支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Keweixiang Branch402177000087山西尧都农村商业银行股份有限公司科委巷支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingang Second District Branch402177000134山西尧都农村商业银行股份有限公司临钢二区支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingxing Branch402177000513山西尧都农村商业银行股份有限公司平兴支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ludong Branch402177000644山西尧都农村商业银行股份有限公司路东支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Road Branch402177000386山西尧都农村商业银行股份有限公司信合路支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingyao Branch402177000159山西尧都农村商业银行股份有限公司兴尧支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaomiao Branch402177000271山西尧都农村商业银行股份有限公司尧庙支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuefu Branch402177000360山西尧都农村商业银行股份有限公司学府支行
Hiển thị 6251–6260 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.