CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1776Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongdong Branch | 402177600252 | 山西侯马农村商业银行股份有限公司洪洞支行 |
| Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caojiazhuang Branch | 402177500081 | 山西襄汾农村商业银行股份有限公司曹家庄支行 |
| Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 402177000118 | 山西尧都农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hejiazhuang Branch | 402177000749 | 山西尧都农村商业银行股份有限公司贺家庄支行 |
| Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junyi Branch | 402177000302 | 山西尧都农村商业银行股份有限公司君怡支行 |
| Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Road Branch | 402177000167 | 山西尧都农村商业银行股份有限公司向阳路支行 |
| Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingxiang Branch | 402177000175 | 山西尧都农村商业银行股份有限公司兴乡支行 |
| Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaosheng Branch | 402177000327 | 山西尧都农村商业银行股份有限公司尧盛支行 |
| Yicheng County Rural Credit Cooperative Union | 402177400015 | 翼城县农村信用合作联社 |
| Yicheng County Rural Credit Cooperative Union Jiaodi Credit Union | 402177400275 | 翼城县农村信用合作联社浇底信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.