CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1782Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jixian Rural Credit Cooperative Xishi Street Savings Office | 402178200099 | 吉县农村信用合作联社西市街储蓄所 |
| Jixian Rural Credit Cooperative Union Tunli Credit Union | 402178200138 | 吉县农村信用合作联社屯里信用社 |
| Puxian Rural Credit Cooperative Union Xinshui Branch | 402178400189 | 蒲县农村信用合作联社昕水分社 |
| Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongdajie Savings Branch | 402177616011 | 山西洪洞农村商业银行股份有限公司中大街储蓄所 |
| Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houma Branch | 402177200110 | 山西侯马农村商业银行股份有限公司侯马支行 |
| Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyuan Branch | 402177200193 | 山西侯马农村商业银行股份有限公司金源支行 |
| Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shifu Road Branch | 402177200257 | 山西侯马农村商业银行股份有限公司市府路支行 |
| Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongzi Branch | 402178300215 | 山西乡宁农村商业银行股份有限公司戎子支行 |
| Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhong Branch | 402177000669 | 山西尧都农村商业银行股份有限公司大众支行 |
| Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxing Branch | 402177000521 | 山西尧都农村商业银行股份有限公司龙兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.