CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1773Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Quwo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402177300135山西曲沃农村商业银行股份有限公司城西分理处
Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402178300016山西乡宁农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanwangmiao Branch402178300065山西乡宁农村商业银行股份有限公司关王庙支行
Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanya Branch402178300081山西乡宁农村商业银行股份有限公司南崖支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banxia Branch402177000020山西尧都农村商业银行股份有限公司坂下支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch402177000011山西尧都农村商业银行股份有限公司城区支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dasu Branch402177000716山西尧都农村商业银行股份有限公司大苏支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Delong Branch402177002734山西尧都农村商业银行股份有限公司德隆支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duandian Branch402177000417山西尧都农村商业银行股份有限公司段店支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402177000409山西尧都农村商业银行股份有限公司东城支行
Hiển thị 6311–6320 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.