CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2292Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangwu County Rural Credit Cooperative Union Mantanghong Credit Union | 402229200081 | 彰武县农村信用合作联社满堂红信用社 |
| Zhangwu County Rural Credit Cooperative Union Wufeng Credit Union | 402229200016 | 彰武县农村信用合作联社五峰信用社 |
| Zhangwu County Rural Credit Cooperative Union Zhanggutai Credit Union | 402229200112 | 彰武县农村信用合作联社章古台信用社 |
| Anze County Rural Credit Cooperative Union Ducun Credit Union | 402177900248 | 安泽县农村信用合作联社杜村信用社 |
| Daning County Rural Credit Cooperative Union Qu'e Credit Union | 402178500083 | 大宁县农村信用合作联社曲峨信用社 |
| Guxian Rural Credit Cooperative Union Shibi Credit Union | 402177800108 | 古县农村信用合作联社石必信用社 |
| Guxian Rural Credit Cooperative Union Yueyang Credit Union | 402177800036 | 古县农村信用合作联社岳阳信用社 |
| Huozhou Rural Credit Cooperative Union Beicun Branch | 402177700163 | 霍州市农村信用合作联社北村分社 |
| Huozhou Rural Credit Cooperative Union Sanjiao Branch | 402177700122 | 霍州市农村信用合作联社三教分社 |
| Jixian Rural Credit Cooperative Union Hukou Credit Union | 402178200120 | 吉县农村信用合作联社壶口信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.