CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1770Mã khu vực
0061Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 402177000610 | 山西尧都农村商业银行股份有限公司向阳支行 |
| Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinggang Branch | 402177000191 | 山西尧都农村商业银行股份有限公司兴钢支行 |
| Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhentou Branch | 402177000958 | 山西尧都农村商业银行股份有限公司枕头支行 |
| Xixian Rural Credit Cooperative Union | 402178700019 | 隰县农村信用合作联社 |
| Xixian Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union | 402178700027 | 隰县农村信用合作联社城镇信用社 |
| Yicheng County Rural Credit Cooperative Union Yongchang Credit Union | 402177400283 | 翼城县农村信用合作联社永昌信用社 |
| Zhangwu County Rural Credit Cooperative Union Xinglongshan Credit Union | 402229200240 | 彰武县农村信用合作联社兴隆山信用社 |
| Zhangwu County Rural Credit Cooperative Union Chengnei Branch | 402229200274 | 彰武县农村信用合作联社城内分社 |
| Puxian Rural Credit Cooperative Union Shanzhong Credit Union | 402178400156 | 蒲县农村信用合作联社山中信用社 |
| Shanxi Quwo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch | 402177300160 | 山西曲沃农村商业银行股份有限公司南大街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.