CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1772Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiyu Street Branch402177200144山西侯马农村商业银行股份有限公司体育街分理处
Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenjinyuan Branch402177200185山西侯马农村商业银行股份有限公司文锦苑支行
Shanxi Quwo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xichang Branch402177300063山西曲沃农村商业银行股份有限公司西常支行
Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingxu Branch402178300207山西乡宁农村商业银行股份有限公司迎旭支行
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonggu Branch402177500024山西襄汾农村商业银行股份有限公司永固支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixing Branch402177000505山西尧都农村商业银行股份有限公司北兴支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenhe Branch402177000915山西尧都农村商业银行股份有限公司汾河支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huijin Branch402177000394山西尧都农村商业银行股份有限公司汇金支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindian Branch402177000923山西尧都农村商业银行股份有限公司金殿支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mawu Branch402177000812山西尧都农村商业银行股份有限公司马务支行
Hiển thị 6431–6440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.