CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1783Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoling Branch402178300057山西乡宁农村商业银行股份有限公司枣岭支行
Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taitou Branch402178300112山西乡宁农村商业银行股份有限公司台头支行
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taosi Branch402177500196山西襄汾农村商业银行股份有限公司陶寺支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402177000343山西尧都农村商业银行股份有限公司城郊支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng Branch402177000183山西尧都农村商业银行股份有限公司环城支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch402177000652山西尧都农村商业银行股份有限公司胜利支行
Xixian Rural Credit Cooperative Union Huangtu Credit Union402178700168隰县农村信用合作联社黄土信用社
Yicheng County Rural Credit Cooperative Union Jiefang Street Branch402177400066翼城县农村信用合作联社解放街分社
Yicheng County Rural Credit Cooperative Union Xinan Credit Union402177400154翼城县农村信用合作联社辛安信用社
Yicheng County Rural Credit Cooperative Union Yifu Road Branch402177400162翼城县农村信用合作联社翼浮路分社
Hiển thị 6451–6460 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.